chí hướng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý muốn bền bỉ, quyết tâm đạt tới một mục tiêu cao đẹp, lý tưởng trong cuộc sống: "Chí hướng" chỉ sự định hướng lâu dài của ý chí và khát vọng, thường hướng đến những mục tiêu có ý nghĩa, tốt đẹp cho bản thân và xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Họ là những người bạn cùng chung chí hướng. (Họ là những người bạn có cùng mục tiêu và lý tưởng phấn đấu.)
- Anh ấy là một thanh niên có chí hướng, luôn nỗ lực học tập và rèn luyện. (Anh ấy là một thanh niên có mục đích sống rõ ràng và cao đẹp.)
- Chí hướng của cô ấy là trở thành một bác sĩ giỏi để chữa bệnh cứu người. (Mục tiêu và khát vọng kiên định của cô ấy là trở thành một bác sĩ giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chí hướng cao cả/cao thượng": chỉ mục tiêu, lý tưởng lớn lao, vì lợi ích chung.
- Tuổi trẻ cần nuôi dưỡng những chí hướng cao cả.
- "Chung chí hướng": có cùng mục đích, lý tưởng phấn đấu.
- Họ kết bạn với nhau vì chung chí hướng.
- "Theo đuổi chí hướng": kiên trì thực hiện, phấn đấu cho mục tiêu đã đặt ra.
- Cả đời ông ấy theo đuổi chí hướng nghiên cứu khoa học.
Biến thể và từ gần giống
- Chí khí (danh từ): tinh thần mạnh mẽ, quyết tâm và khí phách của con người trước khó khăn. (Ví dụ: ).
- Hoài bão (danh từ): ước mơ, khát vọng lớn lao. (Ví dụ: ). "Hoài bão" thường thiên về ước mơ, trong khi "chí hướng" nhấn mạnh tính định hướng và ý chí thực hiện.
- Lý tưởng (danh từ): mục đích cao nhất, mẫu mực mà người ta phấn đấu đạt tới. (Ví dụ: ). "Lý tưởng" thường trừu tượng và có tính nguyên tắc hơn.
Từ đồng nghĩa
- Mục đích sống: mục tiêu chính mà một người hướng tới trong cuộc đời.
- Hướng nguyện: (từ Hán Việt, ít dùng) ý nguyện, chí hướng.
Các cụm từ liên quan
- Lập chí: xác lập chí hướng, quyết tâm.
- Từ nhỏ, cậu bé đã lập chí trở thành nhà khoa học.
- Bền chí: giữ vững ý chí, không nản lòng.
- Dù gặp thất bại, anh ấy vẫn bền chí theo đuổi ước mơ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Có chí thì nên": (thành ngữ) Nếu có ý chí, quyết tâm thì ắt sẽ thành công. Câu này thường dùng để khuyên răn về sự kiên trì, trong đó "chí" bao hàm cả ý nghĩa của "chí hướng".
- "Chí tại nhân vi": (tục ngữ gốc Hán Việt) Thành công hay không là do con người quyết định, nhấn mạnh vai trò của ý chí và sự nỗ lực.
- d. Ý muốn bền bỉ quyết đạt tới một mục tiêu cao đẹp trong cuộc sống. Cùng theo đuổi một chí hướng. Một thanh niên có chí hướng.